Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

减免

jiǎn miǎn

to reduce or waive (taxes, punishment, rent, tuition etc)

Phồn thể: 減免

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to reduce or waive (taxes, punishment, rent, tuition etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 减 · 免

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả