Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

巴

bā

to desire, to wish for

4 nétBộ thủ 巳Số 599

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to desire, to wish for
  • Ba, a state during the Zhou dynasty (in present-day Chongqing and the eastern part of Sichuan)
  • the east of Sichuan and Chongqing Municipality
  • surname Ba
  • (bound form) abbr. for 巴勒斯坦[Ba1 le4 si1 tan3] (Palestine), 巴基斯坦[Ba1 ji1 si1 tan3] (Pakistan) or 巴西[Ba1 xi1] (Brazil)

Bộ phận

Thứ tự nét

巴

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan