Chữ Hán
巴
bā
to desire, to wish for
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to desire, to wish for
- Ba, a state during the Zhou dynasty (in present-day Chongqing and the eastern part of Sichuan)
- the east of Sichuan and Chongqing Municipality
- surname Ba
- (bound form) abbr. for 巴勒斯坦[Ba1 le4 si1 tan3] (Palestine), 巴基斯坦[Ba1 ji1 si1 tan3] (Pakistan) or 巴西[Ba1 xi1] (Brazil)
Bộ phận
Thứ tự nét
巴Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan