Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

族

zú

race, nationality, ethnicity

11 nétBộ thủ 方Số 600

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • race, nationality, ethnicity
  • tribe, clan
  • race
  • nationality
  • ethnicity

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A group of people that swear by 矢 a single flag 方

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

族

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan