Từ tiếng Trung
回族
huí zú
Hui ethnic group (Chinese Muslims)
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Hui ethnic group (Chinese Muslims)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 回 · 族
Từ vựng
Từ tiếng Trung
huí zú
Hui ethnic group (Chinese Muslims)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 回 · 族
Từ vựng