Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
族人
Từ tiếng Trung
Lưu
族人
zú rén
clansman
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
clansman
clan members
relatives
ethnic minority
Các chữ trong từ này
族
zú
11 nét
race, nationality, ethnicity
人
rén
2 nét
man, person
Từ thường dùng: 族 · 人
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
族群
zú qún
ethnic group; community