Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

族群

zú qún

ethnic group

Phồn thể: 族羣

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • ethnic group
  • community

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 族 · 群

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả