Chữ Hán
群
qún
group, crowd
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- group, crowd
- multitude, mob
- variant of 群[qun2]
- group
- crowd
Giản thể / Phồn thể
群→羣
Thứ tự nét
群Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
群众qún zhòngmass; multitude; the masses群体qún tǐcommunity; colony人群rén qúncrowd群岛qún dǎogroup of islands; archipelago族群zú qúnethnic group; community社群shè qúncommunity; social grouping群组qún zǔgroup; cohort; cluster集群jí qúnclan; to clan together; to flock together种群zhǒng qúnpopulation (of a species); community (of animals or plants)成群chéng qúnin groups; large numbers of; grouping
Chữ liên quan