Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

群

qún

group, crowd

13 nétBộ thủ 羊Số 322Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • group, crowd
  • multitude, mob
  • variant of 群[qun2]
  • group
  • crowd

Giản thể / Phồn thể

群→羣

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

sheep

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

群

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan