Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

人群

rén qún

crowd

Phồn thể: 人羣

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • crowd

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 人 · 群

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả