Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

人员

rén yuán

staff

Phồn thể: 人員

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • staff
  • crew
  • personnel
  • CL:個|个[ge4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 人 · 员

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả