Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

人口

rén kǒu

population

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • population
  • people

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 人 · 口

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả