Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

君

jūn

sovereign, ruler, prince, monarch, chief

7 nétBộ thủ 口Số 1108

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • sovereign, ruler, prince, monarch, chief
  • monarch
  • lord
  • gentleman
  • ruler

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A leader 尹 giving orders 口

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

君

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan