Từ tiếng Trung
君主立宪
jūn zhǔ lì xiàn
constitutional monarchy
Phồn thể: 君主立憲
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- constitutional monarchy
Các chữ trong từ này
君jūn7 nétsovereign, ruler, prince, monarch, chief主zhǔ5 nétto own立lì5 nétto stand宪xiàn9 nétconstitution, statute, law
Từ thường dùng: 君 · 主 · 立 · 宪
Từ vựng