Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

君主立宪

jūn zhǔ lì xiàn

constitutional monarchy

Phồn thể: 君主立憲

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • constitutional monarchy

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 君 · 主 · 立 · 宪

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả