Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
君子
Từ tiếng Trung
Lưu
君子
jūn zǐ
nobleman
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
nobleman
person of noble character
Các chữ trong từ này
君
jūn
7 nét
sovereign, ruler, prince, monarch, chief
子
zi
3 nét
son, child
Từ thường dùng: 君 · 子
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
君主
jūn zhǔ
monarch; sovereign
君王
jūn wáng
sovereign king
君主制
jūn zhǔ zhì
monarchy
君主立宪
jūn zhǔ lì xiàn
constitutional monarchy