Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

君子

jūn zǐ

nobleman

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • nobleman
  • person of noble character

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 君 · 子

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả