Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

立

lì

to stand

5 nétBộ thủ 立Số 604

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to stand
  • to establish, to set up
  • surname Li
  • to set up
  • to establish

Gợi ý từ nguyên · Tượng hình

A man standing on the ground 一

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

立

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan