Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

立场

lì chǎng

position

Phồn thể: 立場

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • position
  • standpoint
  • CL:個|个[ge4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 立 · 场

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả