Từ tiếng Trung
立刻
lì kè
immediately; at once; right away
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- immediately; at once; right away
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 立 · 刻
Từ vựng
Từ tiếng Trung
lì kè
immediately; at once; right away
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 立 · 刻
Từ vựng