Từ tiếng Trung
成立
chéng lì
to establish
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to establish
- to set up
- to be tenable
- to hold water
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 成 · 立
Từ vựng
Từ tiếng Trung
chéng lì
to establish
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 成 · 立
Từ vựng