Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

成功

chéng gōng

to succeed

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to succeed
  • success
  • successful; fruitful

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 成 · 功

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả