Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

功

gōng

achievement, good work

5 nétBộ thủ 力Số 1263

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • achievement, good work
  • merit
  • service
  • meritorious deed or service
  • achievement

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Results produced by capable 力 labor 工; 工 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

功

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

tā mí shàng le zhōng guó gōng fu。

He has become fascinated by Chinese kung fu.

Chữ liên quan

Chữ liên quan