Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

功夫

gōng fu

skill

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • skill
  • art
  • kung fu
  • labor
  • effort

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 功 · 夫

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

tā mí shàng le zhōng guó gōng fu。

He has become fascinated by Chinese kung fu.