Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

功率

gōng lǜ

power (rate of doing work, measured in watts)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • power (rate of doing work, measured in watts)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 功 · 率

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả