Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

功课

gōng kè

homework

Phồn thể: 功課

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • homework
  • assignment
  • task
  • classwork
  • lesson
  • study
  • CL:門|门[men2]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 功 · 课

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả