Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

堡

bǎo

fort, fortress

12 nétBộ thủ 土Số 1264

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • fort, fortress
  • town, village
  • (bound form) fortress; stronghold
  • (often used to transliterate -berg, -burg etc in place names)
  • (bound form) burger (abbr. for 漢堡|汉堡[han4 bao3])

Pinyin

bǎobǔpù

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Earthen 土 walls built for defense 保; 保 also provides the meaning

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

堡

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan