Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

卢森堡

lú sēn bǎo

Luxembourg

Phồn thể: 盧森堡

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Luxembourg

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 卢 · 森 · 堡

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả