Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
卢旺达
Từ tiếng Trung
Lưu
卢旺达
lú wàng dá
Rwanda
Nghe
Phồn thể:
盧旺達
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
Rwanda
Các chữ trong từ này
卢
lú
5 nét
cottage, hut
旺
wàng
8 nét
to flourish, to prosper
达
dá
6 nét
to reach, to arrive at
Từ thường dùng: 卢 · 旺 · 达
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
卢比
lú bǐ
(loanword) rupee (Indian currency)
卢布
lú bù
(loanword) ruble (Russian currency)
卢梭
lú suō
Jean-Jacques Rousseau (1712-1778), Enlightenment philosopher
卢森堡
lú sēn bǎo
Luxembourg
卢卡斯
lú kǎ sī
Lucas (name)