Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

卢旺达

lú wàng dá

Rwanda

Phồn thể: 盧旺達

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Rwanda

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 卢 · 旺 · 达

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả