Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

卢梭

lú suō

Jean-Jacques Rousseau (1712-1778), Enlightenment philosopher

Phồn thể: 盧梭

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Jean-Jacques Rousseau (1712-1778), Enlightenment philosopher

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 卢 · 梭

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả