Từ tiếng Trung
卢比
lú bǐ
(loanword) rupee (Indian currency)
Phồn thể: 盧比
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- (loanword) rupee (Indian currency)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 卢 · 比
Từ vựng
Từ tiếng Trung
lú bǐ
(loanword) rupee (Indian currency)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 卢 · 比
Từ vựng