Từ tiếng Trung
卢布
lú bù
(loanword) ruble (Russian currency)
Phồn thể: 盧布
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- (loanword) ruble (Russian currency)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 卢 · 布
Từ vựng
Từ tiếng Trung
lú bù
(loanword) ruble (Russian currency)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 卢 · 布
Từ vựng