Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

森

sēn

forest

12 nétBộ thủ 木Số 1154

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • forest
  • luxuriant vegetation
  • Mori (Japanese surname)
  • (bound form) densely wooded
  • (fig.) (bound form) multitudinous; gloomy; forbidding

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Many trees 木 forming a forest

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

森

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan