Từ tiếng Trung
森林
sēn lín
forest
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- forest
- CL:片[pian4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 森 · 林
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
sēn lín
forest
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 森 · 林
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.