Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

林

lín

forest, grove

8 nétBộ thủ 木Số 522

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • forest, grove
  • surname
  • surname Lin
  • Japanese surname Hayashi
  • (bound form) woods; forest

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Two trees 木 representing a forest

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

林

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan