Từ tiếng Trung
桂林
guì lín
see 桂林市[Gui4 lin2 Shi4]
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- see 桂林市[Gui4 lin2 Shi4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 桂 · 林
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
guì lín
see 桂林市[Gui4 lin2 Shi4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 桂 · 林
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.