Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

凛

lǐn

to shiver with cold or fear

15 nétBộ thủ 冫Số 2890Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to shiver with cold or fear
  • cold
  • to shiver with cold
  • to tremble with fear
  • afraid

Giản thể / Phồn thể

凛→凜

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

ice

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

凛

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan