Chữ Hán
凛
lǐn
to shiver with cold or fear
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to shiver with cold or fear
- cold
- to shiver with cold
- to tremble with fear
- afraid
Giản thể / Phồn thể
凛→凜
Thứ tự nét
凛Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
冲chōng
wash, rinse, flush
准zhǔn
standard, accurate
冷lěng
cold, cool
决jué
to decide, to determine, to judge
减jiǎn
to decrease, to subtract, to diminish
习xí
to study, to practice
冰bīng
ice
净jìng
clean, pure
林lín
forest, grove
临lín
to draw near, to approach
邻lín
neighbor
琳lín
a beautiful gemstone
磷lín
phosphorus
拎līn
to lift, to haul, to take
鳞lín
fish scales
淋lín
to drench, to drip, to soak