Chữ Hán
磷
lín
phosphorus
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- phosphorus
- variant of 磷[lin2]
- (chemistry) phosphorus
Thứ tự nét
磷Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
破pò
to break, to rout
码mǎ
number, numeral, symbol
硬yìng
firm, hard, strong
碰pèng
to touch
石shí
stone, rock, mineral
确què
certain, sure
砸zá
to smash, to pound, to crush, to break
砍kǎn
to hack, to chop, to cut, to fell
林lín
forest, grove
临lín
to draw near, to approach
邻lín
neighbor
琳lín
a beautiful gemstone
拎līn
to lift, to haul, to take
鳞lín
fish scales
凛lǐn
to shiver with cold or fear
淋lín
to drench, to drip, to soak