Chữ Hán
磕
kē
to collide, to hit, to knock, to tap
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to collide, to hit, to knock, to tap
- to tap; to knock (against sth hard); (esp.) to knock (mud from boots, ash from a pipe etc)
- (fandom slang) to be into (a character relationship, dynamic, or trope)
- variant of 嗑[ke4]
Pinyin
kēkè
Thứ tự nét
磕Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
破pò
to break, to rout
码mǎ
number, numeral, symbol
硬yìng
firm, hard, strong
碰pèng
to touch
石shí
stone, rock, mineral
确què
certain, sure
砸zá
to smash, to pound, to crush, to break
砍kǎn
to hack, to chop, to cut, to fell
可kě
may, can, -able
科kē
section, department
克kè
to subdue, to restrain, to overcome
课kè
subject, lesson, course
客kè
guest, traveller
颗kē
grain, kernel
壳ké
casing, husk, shell
刻kè
to carve, to engrave