Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

睁

zhēng

to open one's eyes

11 nétBộ thủ 目Số 2126Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to open one's eyes
  • to stare
  • to open (one's eyes)

Giản thể / Phồn thể

睁→睜

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

eye

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

睁

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

qǐng zhēng dà yǎn jing kàn。

Please open your eyes wide and look.

tā kùn dé yǎn jing dōu zhēng bù kāi le。

He is so sleepy that he can't keep his eyes open.

Chữ liên quan

Chữ liên quan