Chữ Hán
猿
yuán
ape
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- ape
- variant of 猿[yuan2]
Thứ tự nét
猿Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
狗gǒu
dog
猜cāi
to guess, to conjecture, to suppose
猪zhū
pig, hog, wild boar
猫māo
cat
犯fàn
criminal
狼láng
wolf
独dú
alone, independent, only, single, solitary
狂kuáng
insane, mad
元yuán
first
原yuán
source, origin, beginning
远yuǎn
distant, remote, far
员yuán
employee
愿yuàn
desire, wish
院yuàn
court, yard, courtyard
源yuán
spring
园yuán
garden, park