Chữ Hán
犭
quǎn
dog
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- dog
- three-stroke form of Kangxi radical 94 犬[quan3]
Bộ phận
Thứ tự nét
犭Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
狗gǒu
dog
猜cāi
to guess, to conjecture, to suppose
猪zhū
pig, hog, wild boar
猫māo
cat
犯fàn
criminal
狼láng
wolf
独dú
alone, independent, only, single, solitary
狂kuáng
insane, mad
全quán
whole, entire, complete
权quán
authority, power, right
圈quān
circle, ring, loop
劝quàn
to recommend, to advise
券quàn
bond, certificate, deed
犬quǎn
dog
拳quán
fist
泉quán
spring, fountain