Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

犭

quǎn

dog

3 nétBộ thủ 犭Số 6861

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • dog
  • three-stroke form of Kangxi radical 94 犬[quan3]

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Tượng hình

A dog turned to the side

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

犭

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan