Chữ Hán
拳
quán
fist
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- fist
- various forms of boxing
- boxing
Thứ tự nét
拳Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
拿ná
to bring, to grasp, to hold, to take
手shǒu
hand
拜bài
to bow, to salute
承chéng
to undertake, to bear, to accept a duty
摩mó
to scour, to rub, to grind
掌zhǎng
in charge
掰bāi
to rip, to tear
攀pān
to climb, to hang on, to pull up
全quán
whole, entire, complete
权quán
authority, power, right
圈quān
circle, ring, loop
劝quàn
to recommend, to advise
券quàn
bond, certificate, deed
犬quǎn
dog
泉quán
spring, fountain
荃quán
aromatic herb