Từ tiếng Trung
拳头
quán tou
fist
Phồn thể: 拳頭
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- fist
- (of a product, service, project etc) flagship; key; core
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 拳 · 头
Từ vựng
Từ tiếng Trung
quán tou
fist
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 拳 · 头
Từ vựng