Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
拳击手
Từ tiếng Trung
Lưu
拳击手
quán jī shǒu
boxer
Nghe
Phồn thể:
拳擊手
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
boxer
Các chữ trong từ này
拳
quán
10 nét
fist
击
jī
5 nét
to strike, to hit, to beat
手
shǒu
4 nét
hand
Từ thường dùng: 拳 · 击 · 手
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
拳头
quán tou
fist; (of a product, service, project etc) flagship; key; core
拳击
quán jī
boxing