Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

拳击

quán jī

boxing

Phồn thể: 拳擊

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • boxing

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 拳 · 击

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả