Chữ Hán
忠
zhōng
loyalty, devotion, fidelity
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- loyalty, devotion, fidelity
- loyal; devoted; faithful
Thứ tự nét
忠Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
想xiǎng
to believe, to wish for
总zǒng
to gather, to collect
您nín
honorific for 'you'
心xīn
heart
忘wàng
to forget, to miss, to neglect, to overlook
意yì
thought, idea, opinion
愿yuàn
desire, wish
感gǎn
to affect, to move, to touch
中zhōng
central
种zhǒng
race, kind, breed
重zhòng
heavy, weighty
钟zhōng
clock
众zhòng
multitude, crowd
终zhōng
end
肿zhǒng
swelling
冢zhǒng
burial mound, mausoleum