Từ tiếng Trung
效忠
xiào zhōng
to vow loyalty and devotion to
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to vow loyalty and devotion to
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 效 · 忠
Từ vựng
Từ tiếng Trung
xiào zhōng
to vow loyalty and devotion to
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 效 · 忠
Từ vựng