Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
效率
Từ tiếng Trung
Lưu
效率
xiào lǜ
efficiency
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
efficiency
Các chữ trong từ này
效
xiào
10 nét
result, effect
率
lǜ
11 nét
to command, to lead
Từ thường dùng: 效 · 率
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
效果
xiào guǒ
result; effect; efficacy; (theater) sound or visual effects
效应
xiào yìng
effect (scientific phenomenon)
效力
xiào lì
effectiveness; positive effect; to serve (in some capacity)
效益
xiào yì
benefit; effectiveness; efficiency