Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
效益
Từ tiếng Trung
Lưu
效益
xiào yì
benefit
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
benefit
effectiveness
efficiency
Các chữ trong từ này
效
xiào
10 nét
result, effect
益
yì
10 nét
to profit, to benefit
Từ thường dùng: 效 · 益
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
效果
xiào guǒ
result; effect; efficacy; (theater) sound or visual effects
效应
xiào yìng
effect (scientific phenomenon)
效率
xiào lǜ
efficiency
效力
xiào lì
effectiveness; positive effect; to serve (in some capacity)