Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

效果

xiào guǒ

result

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • result
  • effect
  • efficacy
  • (theater) sound or visual effects

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 效 · 果

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả