Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

效

xiào

result, effect

10 nétBộ thủ 攵Số 2119

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • result, effect
  • effective
  • variant of 傚|效[xiao4]
  • to imitate (variant of 效[xiao4])
  • variant of 效[xiao4]

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

strike

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

效

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan