Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

生效

shēng xiào

(of a law, contract, agreement, ban etc) to come into force; to go into effect; to become operative

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (of a law, contract, agreement, ban etc) to come into force; to go into effect; to become operative

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 生 · 效

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả