Từ tiếng Trung
生命
shēng mìng
life (as the characteristic of living beings)
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- life (as the characteristic of living beings)
- living being; creature (CL:條|条[tiao2])
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 生 · 命
Từ vựng
Từ tiếng Trung
shēng mìng
life (as the characteristic of living beings)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 生 · 命
Từ vựng